素事 sù shì · tố sự Hán Việt: tố sự · Pinyin: sù shì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 事 (sự)Pinyinsù shìHán Việttố sựCấu tạo素 + 事 · tố + sự nghĩa thành phần: tố + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗丧事用白色,因称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗丧事用白色,因称。EngCihui 素事 sùshì n. funeral matters