素仰 tố ngưỡng Hán Việt: tố ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 仰 (ngưỡng)Hán Việttố ngưỡngCấu tạo素 + 仰 · tố + ngưỡng nghĩa thành phần: tố + ngưỡng Nghĩa EngCihui 素仰 sùyǎng v. have always looked up