素侯

sù hóu tố hầu

Hán Việt: tố hầu · Pinyin: sù hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虽无爵禄封邑而生活享受可比王侯的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虽无爵禄封邑而生活享受可比王侯的人。