素修 sù xiū · tố tu Hán Việt: tố tu · Pinyin: sù xiū Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 修 (tu)Pinyinsù xiūHán Việttố tuCấu tạo素 + 修 · tố + tu nghĩa thành phần: tố + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"素修"。