素分 sù fēn · tố phân Hán Việt: tố phân · Pinyin: sù fēn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 分 (phân)Pinyinsù fēnHán Việttố phânCấu tạo素 + 分 · tố + phân nghĩa thành phần: tố + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平日情分; 本分。Tân Hoa Tự Điển 1.平日情分。 2.本分。