素和 sù hé · tố hòa Hán Việt: tố hòa · Pinyin: sù hé Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 和 (hòa)Pinyinsù héHán Việttố hòaCấu tạo素 + 和 · tố + hòa nghĩa thành phần: tố + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北魏有素和跋﹑素和突。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有素和跋﹑素和突。见《通志.氏族五》。