素品 sù pǐn · tố phẩm Hán Việt: tố phẩm · Pinyin: sù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 品 (phẩm)Pinyinsù pǐnHán Việttố phẩmCấu tạo素 + 品 · tố + phẩm nghĩa thành phần: tố + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低微的门第; 素食,素肴。Tân Hoa Tự Điển 1.低微的门第。 2.素食,素肴。