素器 sù qì · tố khí Hán Việt: tố khí · Pinyin: sù qì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 器 (khí)Pinyinsù qìHán Việttố khíCấu tạo素 + 器 · tố + khí nghĩa thành phần: tố + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有油漆雕饰的白木器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.没有油漆雕饰的白木器皿。