素壁 sù bì · tố bích Hán Việt: tố bích · Pinyin: sù bì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 壁 (bích)Pinyinsù bìHán Việttố bíchCấu tạo素 + 壁 · tố + bích nghĩa thành phần: tố + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的墙壁﹑山壁﹑石壁。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的墙壁﹑山壁﹑石壁。