素殼 sù ké · tố xác Hán Việt: tố xác · Pinyin: sù ké Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 殼 (xác)Pinyinsù kéHán Việttố xácCấu tạo素 + 殼 · tố + xác nghĩa thành phần: tố + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.借指蛋。