素契 sù qì · tố khế Hán Việt: tố khế · Pinyin: sù qì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 契 (khế)Pinyinsù qìHán Việttố khếCấu tạo素 + 契 · tố + khế nghĩa thành phần: tố + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情意相投。Tân Hoa Tự Điển 1.情意相投。