素威 sù wēi · tố uy Hán Việt: tố uy · Pinyin: sù wēi Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 威 (uy)Pinyinsù wēiHán Việttố uyCấu tạo素 + 威 · tố + uy nghĩa thành phần: tố + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白虎的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.白虎的别称。