素娥

sù é tố nga

Hán Việt: tố nga · Pinyin: sù é

Tổng quan

hư chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«. tố nga tố nga ☆Như chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«.

Cấu tạo: (tố) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«. tố nga tố nga ☆Như chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫦娥。《文選.謝莊.月賦》:「引玄兔於帝臺,集素娥於后庭。」宋.王沂孫〈眉嫵.漸新痕懸柳〉詞:「畫眉未穩,料素娥,猶帶離恨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫦娥的别称。亦用作月的代称; 白衣美女。指月宫仙女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫦娥的别称。亦用作月的代称。 2.白衣美女。指月宫仙女。

Eng

  • Cihui 素娥 ù'é n. 1. lady of the moon 2. beauties