素娥

sù étố nga

Hán Việt: tố nga · Pinyin: sù é

Tổng quan

Như chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嫦娥的别称。亦用作月的代称。 2.白衣美女。指月宫仙女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嫦娥。《文選.謝莊.月賦》:「引玄兔於帝臺,集素娥於后庭。」宋.王沂孫〈眉嫵.漸新痕懸柳〉詞:「畫眉未穩,料素娥,猶帶離恨。」

Cấu tạo: 素 (tố) + 娥 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Như chữ Tố nữ 素女. Đoạn trường tân thanh: »Đầu lòng hai ả tố nga«
  • Biên soạn 素娥 ù'é n. 1. lady of the moon 2. beauties

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫦娥。《文選.謝莊.月賦》:「引玄兔於帝臺,集素娥於后庭。」宋.王沂孫〈眉嫵.漸新痕懸柳〉詞:「畫眉未穩,料素娥,猶帶離恨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫦娥的别称。亦用作月的代称。 2.白衣美女。指月宫仙女。

Eng

  • Cihui 素娥 ù'é n. 1. lady of the moon 2. beauties
  • Tần suất từ 素娥 ù'é n. 1. lady of the moon 2. beauties

other

  • Nguồn khác »Đầu lòng hai ả tố nga«

Từ liên quan

Gần nghĩa

娥眉 · 素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女