素守 sù shǒu · tố thủ Hán Việt: tố thủ · Pinyin: sù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 守 (thủ)Pinyinsù shǒuHán Việttố thủCấu tạo素 + 守 · tố + thủ nghĩa thành phần: tố + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.平素的操守。