素定 sù dìng · tố định Hán Việt: tố định · Pinyin: sù dìng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 定 (định)Pinyinsù dìngHán Việttố địnhCấu tạo素 + 定 · tố + định nghĩa thành phần: tố + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿定。预先确定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿定。预先确定。