素客
tố khách
Hán Việt: tố khách · Pinyin: sù kè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 丁香花的別名。參見「丁香」條。《雅俗稽言.卷三八.植物.素客》:「花史云:『丁香,十二客中稱素客。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丁香花之别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丁香花之别名。
Hán Việt: tố khách · Pinyin: sù kè