素對

sù duì tố đối

Hán Việt: tố đối · Pinyin: sù duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清白的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清白的配偶。