素將

sù jiāng tố tương

Hán Việt: tố tương · Pinyin: sù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宿将。久经战阵的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宿将。久经战阵的将领。