素塵 sù chén · tố trần Hán Việt: tố trần · Pinyin: sù chén Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 塵 (trần)Pinyinsù chénHán Việttố trầnCấu tạo素 + 塵 · tố + trần nghĩa thành phần: tố + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灰尘; 比喻雪花。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰尘。 2.比喻雪花。