素屏 sù píng · tố bình Hán Việt: tố bình · Pinyin: sù píng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 屏 (bình)Pinyinsù píngHán Việttố bìnhCấu tạo素 + 屏 · tố + bình nghĩa thành phần: tố + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的屏风。