素幬 sù chóu · tố trù Hán Việt: tố trù · Pinyin: sù chóu Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 幬 (trù)Pinyinsù chóuHán Việttố trùCấu tạo素 + 幬 · tố + trù nghĩa thành phần: tố + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的车帷; 白色的帐子。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的车帷。 2.白色的帐子。