素帳 sù zhàng · tố trướng Hán Việt: tố trướng · Pinyin: sù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 帳 (trướng)Pinyinsù zhàngHán Việttố trướngCấu tạo素 + 帳 · tố + trướng nghĩa thành phần: tố + trướng