素幡

sù fān tố phiên

Hán Việt: tố phiên · Pinyin: sù fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (phiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白旗。《新唐書.卷二二○.東夷傳.高麗傳》:「藏遣男產率首領百人樹素幡降,且請入朝,勣以禮見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白旗。指战败者表示投降的旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白旗。指战败者表示投降的旗。

Eng

  • Cihui 素幡 ùfān n. white streamers/flags M:¹miàn