素弦 sù xián · tố huyền Hán Việt: tố huyền · Pinyin: sù xián Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 弦 (huyền)Pinyinsù xiánHán Việttố huyềnCấu tạo素 + 弦 · tố + huyền nghĩa thành phần: tố + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"素弦"; 指素琴的弦; 指无装饰之琴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素弦"。 2.指素琴的弦。 3.指无装饰之琴。