素彩 sù cǎi · tố thải Hán Việt: tố thải · Pinyin: sù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 彩 (thải)Pinyinsù cǎiHán Việttố thảiCấu tạo素 + 彩 · tố + thải nghĩa thành phần: tố + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"素采"; 白色的光彩; 指月光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素采"。 2.白色的光彩。 3.指月光。