素影 sù yǐng · tố ảnh Hán Việt: tố ảnh · Pinyin: sù yǐng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 影 (ảnh)Pinyinsù yǐngHán Việttố ảnhCấu tạo素 + 影 · tố + ảnh nghĩa thành phần: tố + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月影。Tân Hoa Tự Điển 1.月影。