素情
tố tình
Hán Việt: tố tình · Pinyin: sù qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平素的心愿;内心的真情; 犹旧交,旧情; 犹舆情。众人的评论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平素的心愿;内心的真情。 2.犹旧交,旧情。 3.犹舆情。众人的评论。
Hán Việt: tố tình · Pinyin: sù qíng