素指 sù zhǐ · tố chỉ Hán Việt: tố chỉ · Pinyin: sù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 指 (chỉ)Pinyinsù zhǐHán Việttố chỉCấu tạo素 + 指 · tố + chỉ nghĩa thành phần: tố + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的手指。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的手指。