素揮 sù huī · tố huy Hán Việt: tố huy · Pinyin: sù huī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 揮 (huy)Pinyinsù huīHán Việttố huyCấu tạo素 + 揮 · tố + huy nghĩa thành phần: tố + huy