素支 sù zhī · tố chi Hán Việt: tố chi · Pinyin: sù zhī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 支 (chi)Pinyinsù zhīHán Việttố chiCấu tạo素 + 支 · tố + chi nghĩa thành phần: tố + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭靶名。Tân Hoa Tự Điển 1.箭靶名。