素旗 sù qí · tố kì Hán Việt: tố kì · Pinyin: sù qí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 旗 (kì)Pinyinsù qíHán Việttố kìCấu tạo素 + 旗 · tố + kì nghĩa thành phần: tố + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代灵柩前的白色旗幡。上写死者姓名﹑官衔等; 指刑场上悬挂的白旗。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代灵柩前的白色旗幡。上写死者姓名﹑官衔等。 2.指刑场上悬挂的白旗。