素日
tố nhật
Hán Việt: tố nhật · Pinyin: sù rì
Tổng quan
thường thường
Nghĩa
Việt
- Cihui thường thường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平日。《紅樓夢》第八回:「你素日身子弱,禁不得冷的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹白日。指明亮的太阳; 平日;往日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹白日。指明亮的太阳。 2.平日;往日。
Eng
- CC-CEDICT usually
- Cihui usually