素昔
tố tích
Hán Việt: tố tích · Pinyin: sù xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平时;往常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平时;往常。
Eng
- Cihui 素昔 sùxī adv. at ordinary times; usually; so far
Hán Việt: tố tích · Pinyin: sù xī