素景

sù jǐng tố cảnh

Hán Việt: tố cảnh · Pinyin: sù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月的光辉。景,本指日光; 秋季的景色; 晋朝的代称。古代五行之说,以金配秋,其色尚白,而晋以金德为帝,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月的光辉。景,本指日光。 2.秋季的景色。 3.晋朝的代称。古代五行之说,以金配秋,其色尚白,而晋以金德为帝,故称。