素月
tố nguyệt
Hán Việt: tố nguyệt · Pinyin: sù yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皎潔的明月。晉.陶淵明〈雜詩〉一二首之二:「白日淪西阿,素月出東嶺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皓月,明月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皓月,明月。
Eng
- Cihui 素月 ùyuè n. silver/brilliant moon M:¹lún