素有

sù yǒu tố hữu

Hán Việt: tố hữu · Pinyin: sù yǒu

Tổng quan

có | có từ trước đến nay

Cấu tạo: (tố) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có | có từ trước đến nay

Eng

  • CC-CEDICT to have|to have always had
  • Cihui to have; to have always had