素木 sù mù · tố mộc Hán Việt: tố mộc · Pinyin: sù mù Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 木 (mộc)Pinyinsù mùHán Việttố mộcCấu tạo素 + 木 · tố + mộc nghĩa thành phần: tố + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有油漆雕饰的白木器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.没有油漆雕饰的白木器皿。