素木牀 sù mù chuáng · tố mộc sàng Hán Việt: tố mộc sàng · Pinyin: sù mù chuáng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 木 (mộc) + 牀 (sàng)Pinyinsù mù chuángHán Việttố mộc sàngCấu tạo素 + 木 + 牀 · tố + mộc + sàng nghĩa thành phần: tố + mộc + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未加油漆雕饰的白木床。Tân Hoa Tự Điển 1.未加油漆雕饰的白木床。