素樸
tố phác
Hán Việt: tố phác · Pinyin: sù pǔ
Tổng quan
đơn giản | không trang trí | không cầu kỳ | ngây thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn giản | không trang trí | không cầu kỳ | ngây thơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樸實無華。《三國志.卷四二.蜀書.譙周傳》:「身長八尺,體貌素朴,性推誠不飾,無造次辯論之才。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朴实;质朴无华。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朴实;质朴无华。
Eng
- CC-CEDICT simple|unadorned|unsophisticated|naive
- Cihui simple; unadorned; unsophisticated; naive
ja
- JMdict simple|artless|naive|unsophisticated