素構

sù gòu tố cấu

Hán Việt: tố cấu · Pinyin: sù gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宿构。谓预先构思﹑草拟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿构。谓预先构思﹑草拟。