素概 sù gài · tố khái Hán Việt: tố khái · Pinyin: sù gài Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 概 (khái)Pinyinsù gàiHán Việttố kháiCấu tạo素 + 概 · tố + khái nghĩa thành phần: tố + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清白的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.清白的节操。