素水 sù shuǐ · tố thủy Hán Việt: tố thủy · Pinyin: sù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 水 (thủy)Pinyinsù shuǐHán Việttố thủyCấu tạo素 + 水 · tố + thủy nghĩa thành phần: tố + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白水;清水。Tân Hoa Tự Điển 1.白水;清水。