素沫 sù mò · tố mạt Hán Việt: tố mạt · Pinyin: sù mò Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 沫 (mạt)Pinyinsù mòHán Việttố mạtCấu tạo素 + 沫 · tố + mạt nghĩa thành phần: tố + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色水花。Tân Hoa Tự Điển 1.白色水花。