素浄

sù jìng

Pinyin: sù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"素净"; 色彩淡雅,不浓艳; 味道清淡,不肥浓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素净"。 2.色彩淡雅,不浓艳。 3.味道清淡,不肥浓。