素湍 sù tuān · tố thoan Hán Việt: tố thoan · Pinyin: sù tuān Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 湍 (thoan)Pinyinsù tuānHán Việttố thoanCấu tạo素 + 湍 · tố + thoan nghĩa thành phần: tố + thoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激起白色浪花的急流。Tân Hoa Tự Điển 1.激起白色浪花的急流。