素珠 sù zhū · tố châu Hán Việt: tố châu · Pinyin: sù zhū Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 珠 (châu)Pinyinsù zhūHán Việttố châuCấu tạo素 + 珠 · tố + châu nghĩa thành phần: tố + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍珠。亦借指白色的珠状物; 佛珠。Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠。亦借指白色的珠状物。 2.佛珠。