素璧 sù bì · tố bích Hán Việt: tố bích · Pinyin: sù bì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 璧 (bích)Pinyinsù bìHán Việttố bíchCấu tạo素 + 璧 · tố + bích nghĩa thành phần: tố + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的玉; 比喻圆月。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的玉。 2.比喻圆月。