素畜 sù chù · tố súc Hán Việt: tố súc · Pinyin: sù chù Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 畜 (súc)Pinyinsù chùHán Việttố súcCấu tạo素 + 畜 · tố + súc nghĩa thành phần: tố + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.(又读chù)见"素蓄"。