素白
tố bạch
Hán Việt: tố bạch · Pinyin: sù bái
Tổng quan
trắng thuần
Nghĩa
Việt
- Cihui trắng thuần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯洁清白; 洁白明亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纯洁清白。 2.洁白明亮。
Eng
- Cihui 素白 ùbái* n. plain and white
Hán Việt: tố bạch · Pinyin: sù bái
trắng thuần