素皮 sù pí · tố bì Hán Việt: tố bì · Pinyin: sù pí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 皮 (bì)Pinyinsù píHán Việttố bìCấu tạo素 + 皮 · tố + bì nghĩa thành phần: tố + bì Nghĩa EngCC-CEDICT vegan leatherCihui vegan leather